MEKAMIC

Nhà sản xuất Pulley Thang máy chất lượng cao

"Lưu chuyển an toàn - Tuần hoàn êm ái"

HOTLINE TƯ VẤN
096 222 7155

MEKAMIC

Nhà sản xuất Pulley Thang máy chất lượng cao

"Lưu chuyển an toàn - Tuần hoàn êm ái"


HOTLINE TƯ VẤN
096 222 7155

Puly gang tiêu chuẩn

Ký hiệu puly
Puly D x n x d x p Trục D dT x LT Đường kính puly Số rãnh cáp Đường kính cáp Bước rãnh cáp Đường kính trục (cổ trục lắp vòng bi) Chiều dài trục
Ví dụ: Puly 320x4x8x12 Trục D50x320

BẢNG THÔNG SỐ PULY TIÊU CHUẨN CÓ SẴN CỦA MEKAMIC

Đường kính puly
φD
Số rãnh cáp
n
Đường kính cáp
φd
Bước rãnh cáp
p
Đường kính trục
φdT
Chiều dài trục
LT
1603 - 4 - 5812, 1750120 ÷ 350
1804 - 56.510, 1250120 ÷ 350
3 - 4 - 5812, 1750, 60120 ÷ 350
41015, 1650, 60120 ÷ 350
2004 - 5 - 6 - 86.510, 1250, 60120 ÷ 350
3 - 4 - 5812, 1750, 60120 ÷ 350
3 - 4 - 51015, 1650, 60120 ÷ 350
2404 - 5 - 6 - 86.510, 1250, 60120 ÷ 400
3 - 4 - 5 - 6812, 1750, 60120 ÷ 400
3 - 4 - 5 - 61015, 1650, 60120 ÷ 400
2804 - 56.510, 1250, 60120 ÷ 500
3 - 4 - 5812, 1750, 60120 ÷ 500
3 - 41015, 1650, 60120 ÷ 500
3204 - 5 - 6 - 86.510, 1250, 60120 ÷ 500
3 - 4 - 5 - 6 - 7812, 1750, 60120 ÷ 500
3 - 4 - 5 - 6 - 71015, 1650, 60120 ÷ 500
3 - 4121850, 60120 ÷ 500
4003 - 4 - 5 - 6 - 7812, 1750, 60120 ÷ 500
3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 81015, 1650, 60120 ÷ 500
3 - 4 - 5 - 6 - 7121850, 60120 ÷ 500
4804 - 5 - 61015, 1660210 ÷ 500
5 - 6 - 7122060, 70210 ÷ 500
6008162580320 ÷ 600

. Vật liệu puly: FC250 - Tiêu chuẩn JIS G5501-1995

. Vật liệu trục: S45C - Mạ kẽm điện phân

. Rãnh puly: Theo tiêu chuẩn TCVN 6396-50:2017

. Vòng bi: 6212 - 6310 - 6312 - 6314 - 6318 - Hãng ZWZ